rong chơi

Học thuật
Thân thiện
rong chơi

Cậu bé rong chơi trên bãi biển vào buổi chiều.

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Đi chơi lang thang, không mục đích rõ ràng: Hành động đi đây đó một cách tự do, thường để giải trí hoặc thư giãn, không theo một kế hoạch hay mục tiêu cụ thể nào.
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • Suốt ngày rong chơi, chẳng học hành . (Cả ngày chỉ đi chơi lang thang, chẳng học hành cả.)
    • Bọn trẻ thích rong chơi trong công viên vào những buổi chiều. ( trẻ thích đi chơi lang thang trong công viên vào những buổi chiều.)
    • Anh ấy quyết định rong chơi khắp phố cổ để tìm cảm hứng. (Anh ấy quyết định đi lang thang khắp phố cổ để tìm cảm hứng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "rong chơi đây đó": nhấn mạnh việc đi lang thang đến nhiều nơi khác nhau.

    • Mùa năm ấy, chúng tôi chỉ rong chơi đây đó khắp miền quê. (Mùa năm ấy, chúng tôi chỉ đi lang thang đây đó khắp miền quê.)
  • "rong chơi vô định": nhấn mạnh sự thiếu mục đích, phương hướng.

    • Cậu ấy sống một cuộc đời rong chơi vô định, không lo nghĩ về tương lai. (Cậu ấy sống một cuộc đời đi chơi lang thang vô định, không lo nghĩ về tương lai.)
Biến thể từ gần giống
  • Rong ruổi (động từ): đi đây đó nhiều nơi, thường với quãng đường dài hoặc phần vất vả hơn so với "rong chơi".

    • Họ rong ruổi khắp miền Trung để tìm việc làm. (Họ đi khắp miền Trung để tìm việc làm.)
  • Lang thang (động từ): đi đây đó không mục đích, gần nghĩa với "rong chơi" nhưng có thể mang sắc thái ít vui vẻ hơn.

    • lang thang trên những con phố vắng. ( đi lang thang trên những con phố vắng.)
Từ đồng nghĩa
  • Đi chơi: hoạt động giải trí nói chung (nhưng ít nhấn mạnh tính chất "lang thang").
  • Dạo chơi: đi chơi thong thả, ngắm cảnh.
  • Du ngoạn: đi chơi xa để tham quan, ngắm cảnh ( tính chất kế hoạch hơn).
Từ trái nghĩa
  • Làm việc: thực hiện một công việc có ích.
  • Học hành: tham gia vào việc học tập.
  • Ổn định: ở một nơi cố định, không di chuyển nhiều.
Thành ngữ liên quan
  • "Ăn chơi rong chơi": thường dùng với nghĩa chê bai, chỉ lối sống chỉ biết hưởng thụ, vui chơi không lo làm ăn, học hành.
    • Cha mẹ lo lắng khi thấy con cái suốt ngày ăn chơi rong chơi. (Cha mẹ lo lắng khi thấy con cái suốt ngày chỉ biết ăn chơi hưởng thụ.)
rong chơi

Cậu bé rong chơi trên bãi biển vào buổi chiều.

  1. đgt Đi chơi lang thang, không mục đích: Suốt ngày rong chơi, chẳng học hành .